Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đàm phán" trong tiếng Hàn
협상
hyeopsang
Trung cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một cuộc thảo luận giữa các bên để đạt được thỏa thuận có thể chấp nhận được cho cả hai bên. Đàm phán ở Hàn Quốc thường liên quan đến việc xem xét cẩn thận các mối quan hệ và quan hệ đối tác lâu dài. Sự kiên nhẫn và tôn trọng là những yếu tố quan trọng để đàm phán thành công.
Câu ví dụ
내일 공급업체와 협상이 있습니다.
Tôi có một cuộc đàm phán với nhà cung cấp vào ngày mai.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đàm phán và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.