Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tiền lương" trong tiếng Hàn
급여
geupyeo
Sơ cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khoản chi trả định kỳ cho dịch vụ lao động. Các cuộc thảo luận về lương ở Hàn Quốc thường nhạy cảm và tuân theo quy định của công ty. Việc xem xét lương hằng năm là phổ biến và gắn liền với đánh giá hiệu quả công việc.
Câu ví dụ
급여는 매월 25일에 지급됩니다.
Tiền lương được trả vào ngày 25 hằng tháng.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tiền lương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.