Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tiền lương" trong tiếng Hàn
“Tiền lương” in Korean is 급여 (pronounced "geupyeo").
급여
geupyeo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khoản chi trả định kỳ cho dịch vụ lao động. Các cuộc thảo luận về lương ở Hàn Quốc thường nhạy cảm và tuân theo quy định của công ty. Việc xem xét lương hằng năm là phổ biến và gắn liền với đánh giá hiệu quả công việc.
Câu ví dụ
급여는 매월 25일에 지급됩니다.
Tiền lương được trả vào ngày 25 hằng tháng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'GEUB-yeo' — hai âm tiết. '급' có nguyên âm 'ㅡ' trung tính với âm 'ㅂ' không bật hơi ('geup'), và '여' là 'yeo' (như 'yuh' + một chút 'eh'). Trong lời nói liền mạch, âm 'ㅂ' nối: 'geu-byeo'.
Câu ví dụ khác
Nhắc nhở từ bộ phận Nhân sự tại công ty
급여 명세서 확인해 보세요.
Vui lòng kiểm tra bảng lương của bạn.
Thương lượng với người quản lý
급여 인상을 요구했어요.
Tôi đã yêu cầu tăng lương.
Phàn nàn về lương gộp so với lương ròng
세금 떼고 나면 실수령 급여가 적어요.
Sau khi trừ thuế, lương thực nhận được ít.
Ngữ cảnh văn hóa
급여 là thuật ngữ chính thức/hợp đồng được ghi trên phiếu lương và trong hợp đồng lao động, trong khi 월급 (lương hàng tháng) là những gì người Hàn Quốc thực sự sử dụng trong lời nói hàng ngày — ví dụ, '월급 올랐어' (lương của tôi đã tăng). Ngày trả lương của Hàn Quốc thường là ngày 25 ('25일 월급날'), và tiếng lóng '월급 루팡' ('kẻ cướp lương') dùng để chỉ những nhân viên lén lút làm việc tối thiểu nhưng vẫn nhận lương. '연봉' (lương hàng năm) là con số nổi bật trong các thông báo tuyển dụng và là chủ đề trò chuyện phổ biến trong buổi hẹn hò đầu tiên ở các gia đình truyền thống hơn.
Cụm từ thông dụng
월급 언제 나와요?
Bao giờ thì lương về?
연봉이 얼마예요?
Lương hàng năm của bạn là bao nhiêu?
급여가 올랐어요.
Lương của tôi đã tăng.
Cách diễn đạt liên quan
월급
Wolgeup
Lương hàng tháng (trong giao tiếp)
연봉
Yeonbong
Lương hàng năm
실수령액
Silsuryeongaek
Lương thực nhận (sau khi trừ các khoản)
봉급
Bonggeup
Tiền lương / lương (thuật ngữ cũ)
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tiền lương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.