Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Unnie" trong tiếng Hàn

Unnie” in Korean is 언니 (pronounced "unnie").

언니

unnie

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ mà nữ giới dùng để gọi một người bạn nữ hoặc chị gái lớn tuổi hơn. Từ này thể hiện sự tôn trọng và trìu mến giữa phụ nữ. Nó được dùng rất thường xuyên trong K-drama để thiết lập mối quan hệ giữa các nhân vật nữ.

Câu ví dụ

언니, 정말 예뻐!

Unnie, chị xinh quá!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'UHN-nee' — âm 'ㄴㄴ' đôi làm cho âm 'n' kéo dài hơn một chút và có âm mũi. '언' vần với 'uhn' (âm 'ㅓ' là âm 'uh' mở), và '니' là 'nee' rõ ràng. Đọc như một từ liền mạch: uhn-nee.

Câu ví dụ khác

Giới thiệu gia đình với ai đó

우리 언니는 간호사예요.

Chị gái tôi là y tá.

Chia sẻ tủ quần áo với chị gái/bạn gái lớn tuổi hơn

언니가 옷을 빌려줬어요.

Unnie đã cho tôi mượn quần áo của chị ấy.

Giới thiệu một nhà tạo mẫu tóc

미용실 언니가 진짜 잘해요.

Chị nhân viên ở tiệm làm tóc làm rất giỏi.

Ngữ cảnh văn hóa

언니 chỉ được phụ nữ sử dụng để gọi một người nữ lớn tuổi hơn — dù là chị gái ruột, bạn thân lớn tuổi hơn, hay người lớn tuổi hơn ở trường học hoặc nơi làm việc. Nó cũng thường được sử dụng với những người phụ nữ làm dịch vụ (nhân viên tiệm làm tóc, nhân viên phục vụ nhà hàng) như một cách gọi thân thiện, mà không ngụ ý mối quan hệ thân thiết. Trong cộng đồng fan K-pop, '언니' thường đề cập đến một thần tượng lớn tuổi hơn một chút mà mình ngưỡng mộ như một hình mẫu. Đàn ông KHÔNG dùng 언니; họ dùng 누나 thay thế.

Cụm từ thông dụng

언니, 어디 가요?

Unnie, chị đi đâu vậy?

언니, 이거 어때요?

Unnie, cái này thế nào?

언니, 밥 사주세요!

Unnie, mời em bữa cơm!

Cách diễn đạt liên quan

누나

Nuna

Chị gái (dùng bởi nam giới)

오빠

Oppa

Anh trai (dùng bởi phụ nữ)

Hyeong

Anh trai (dùng bởi nam giới)

친언니

Chineonni

Chị gái ruột

Thêm từ chủ đề Biểu đạt K-Drama

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Unnie và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.