Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Oppa" trong tiếng Hàn
“Oppa” in Korean is 오빠 (pronounced "oppa").
오빠
oppa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Từ mà nữ giới dùng để gọi một người bạn nam hoặc bạn trai lớn tuổi hơn. Từ này thể hiện sự trìu mến và thân mật, đồng thời cho thấy sự tôn trọng đối với sự chênh lệch tuổi tác. Thường nghe thấy trong K-drama khi nữ chính gọi người mình yêu.
Câu ví dụ
오빠, 나 좀 도와줄래?
Oppa, có thể giúp em một chút không?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'OH-ppa' — âm 'ㅃ' là âm 'p' căng, vì vậy hãy giữ âm 'p' một chút trước khi bật ra. Hãy nghĩ đến âm 'o' trong tiếng Việt cộng với âm 'pa' chắc chắn, hơi giữ lại. Không phải 'opa' (p nhẹ), mà là 'oppa' (p căng).
Câu ví dụ khác
Giới thiệu gia đình với người quen mới
우리 오빠는 군대에 있어요.
Anh trai tôi đang ở trong quân ngũ.
Mua sắm cho bạn trai hoặc anh trai
오빠 생일 선물 뭐 사지?
Mua quà gì cho oppa nhân dịp sinh nhật nhỉ?
Fangirling về một thành viên K-pop
그 아이돌 진짜 오빠 같지 않아?
Thần tượng đó không giống như một oppa sao?
Ngữ cảnh văn hóa
오빠 chỉ được phụ nữ sử dụng để gọi một người nam lớn tuổi hơn, và ý nghĩa của nó thay đổi theo ngữ cảnh: đối với anh trai ruột thì là nghĩa đen, đối với bạn trai thì là cách gọi trìu mến và gần như là biệt danh (phổ biến từ đầu những năm 20 tuổi), và đối với một người bạn nam lớn tuổi hơn hoặc người lớn tuổi hơn thì là cách gọi thân thiện. Gọi bạn trai là 오빠 quá phổ biến trong các bộ phim K-drama đến nỗi bản thân từ này đã trở thành từ viết tắt cho 'vibe bạn trai Hàn Quốc' trên toàn cầu. Đàn ông KHÔNG gọi nhau là 오빠 — họ dùng 형 (hyung) thay thế.
Cụm từ thông dụng
오빠, 뭐 해?
Oppa, anh đang làm gì vậy?
오빠 믿지?
Anh tin em (oppa), đúng không?
오빠 사랑해.
Em yêu anh, oppa.
Cách diễn đạt liên quan
형
Hyeong
Anh trai (dùng bởi nam giới)
언니
Eonni
Chị gái (dùng bởi phụ nữ)
누나
Nuna
Chị gái (dùng bởi nam giới)
오빠야
Oppaya
Cách gọi trìu mến 'oppa' theo phương ngữ Gyeongsang
Thêm từ chủ đề Biểu đạt K-Drama
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Oppa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.