Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hyung" trong tiếng Hàn

Hyung” in Korean is (pronounced "hyung").

hyung

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ mà nam giới dùng để gọi một người bạn nam hoặc anh trai lớn tuổi hơn. Từ này thể hiện sự tôn trọng và tình đồng đội giữa nam giới. Thường được dùng trong K-drama để khắc họa tình anh em và sự trung thành giữa các nhân vật nam.

Câu ví dụ

형, 이거 봤어?

Hyung, anh thấy cái này chưa?

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'HYUNG' — một âm tiết. Bắt đầu bằng âm 'h' nhẹ, thêm âm lướt 'ya' ('hyuh'), và kết thúc bằng âm 'ng' rõ ràng (như cuối từ 'sing'). Nguyên âm 'ㅕ' là âm 'yuh', không phải 'yoo'.

Câu ví dụ khác

Giới thiệu anh trai

형은 나보다 두 살 많아요.

Anh trai tôi lớn hơn tôi hai tuổi.

Mô tả một người bạn quân ngũ lớn tuổi hơn

군대 동기 형하고 아직도 연락해요.

Tôi vẫn giữ liên lạc với một hyung từ thời quân ngũ.

Inviting an older male friend out

형, 한잔하러 갈래?

Hyung, đi làm một ly không?

Ngữ cảnh văn hóa

형 chỉ được nam giới sử dụng để gọi một người nam lớn tuổi hơn — anh trai ruột, bạn nam lớn tuổi, hoặc cấp trên nam. Trong tình bạn nam giới Hàn Quốc, mối quan hệ 형-동생 rất quan trọng: một khi đã thiết lập mối quan hệ 형-동생, nó tạo ra cảm giác cố vấn suốt đời, bao gồm cả việc 형 trả tiền ăn uống và đưa ra lời khuyên nghề nghiệp. 형님 là phiên bản kính trọng được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, quân đội hoặc băng đảng (do đó có rất nhiều '형님' trong các bộ phim xã hội đen Hàn Quốc). Phụ nữ KHÔNG gọi ai là 형 — họ dùng 오빠.

Cụm từ thông dụng

형, 잘 지냈어?

Hyung, dạo này anh thế nào?

형, 이거 맛있어.

Hyung, cái này ngon lắm.

형이 사줄게.

Anh (hyung) sẽ mua cho em.

Cách diễn đạt liên quan

오빠

Oppa

Anh trai (dùng bởi phụ nữ)

형님

Hyeongnim

Cách gọi kính trọng 'anh cả' (quân đội/chuyên nghiệp)

동생

Dongsaeng

Em trai / em gái / người nhỏ tuổi hơn

친형

Chinhyeong

Anh trai ruột

Thêm từ chủ đề Biểu đạt K-Drama

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hyung và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.