Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Noona" trong tiếng Hàn

Noona” in Korean is 누나 (pronounced "noona").

누나

noona

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ mà nam giới dùng để gọi một người bạn nữ hoặc bạn gái lớn tuổi hơn. Từ này thể hiện sự trìu mến và tôn trọng đối với sự chênh lệch tuổi tác. Phổ biến trong các K-drama có motif tình yêu với noona.

Câu ví dụ

누나, 같이 밥 먹을래?

Noona, chị ăn cơm với em nhé?

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'NOO-na' — hai âm tiết rõ ràng. '누' là 'noo' thuần túy (như 'noodle' không có 'dle'), '나' là 'na'. Nhấn đều, không có mẹo. Cách viết la-tinh phổ biến 'noona' nhân đôi chữ 'o' để gợi ý nguyên âm dài.

Câu ví dụ khác

Giải thích khoảng cách tuổi tác trong gia đình

누나가 나보다 세 살 많아요.

Chị gái tôi lớn hơn tôi ba tuổi.

Ghi nhận lời giới thiệu từ một người bạn lớn tuổi hơn

누나 덕분에 그 드라마를 알게 됐어요.

Nhờ có noona, tôi đã biết đến bộ phim đó.

Discussing dating preferences — 'older-sister type'

연상 누나가 좋아요.

Tôi thích những người phụ nữ lớn tuổi hơn.

Ngữ cảnh văn hóa

누나 chỉ được nam giới sử dụng để gọi một người nữ lớn tuổi hơn — chị gái ruột, bạn gái lớn tuổi thân thiết, đồng nghiệp nữ lớn tuổi hơn, hoặc trong các mối quan hệ hẹn hò, bạn gái lớn tuổi hơn (mối quan hệ '연상'). Văn hóa hẹn hò Hàn Quốc có một khuôn mẫu 'noona fan' đặc trưng nơi một người phụ nữ lớn tuổi hẹn hò với một người đàn ông trẻ tuổi, và vô số bài hát K-pop dựa vào sự hấp dẫn của việc gọi bạn gái là 누나. Phụ nữ KHÔNG dùng 누나 — họ dùng 언니.

Cụm từ thông dụng

누나, 뭐 먹고 싶어요?

Noona, chị muốn ăn gì?

누나, 잘 지냈어요?

Noona, chị có khỏe không?

누나가 최고예요.

Noona, chị là nhất.

Cách diễn đạt liên quan

언니

Eonni

Chị gái (dùng bởi phụ nữ)

Hyeong

Anh trai (dùng bởi nam giới)

연상

Yeonsang

Người yêu lớn tuổi hơn (thuật ngữ hẹn hò)

친누나

Chinnuna

Chị gái ruột

Thêm từ chủ đề Biểu đạt K-Drama

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Noona và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.