Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xin lỗi" trong tiếng Hàn
“Xin lỗi” in Korean is 미안해 (pronounced "mianhae").
미안해
mianhae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một lời xin lỗi kiểu thân mật được dùng giữa bạn bè thân thiết hoặc người thương. Cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong K-drama ở các cảnh hòa giải và những khoảnh khắc giàu cảm xúc. Nó thể hiện sự dễ bị tổn thương và mong muốn sửa sai.
Câu ví dụ
정말 미안해, 용서해줄래?
Mình xin lỗi thật sự, cậu có thể tha thứ cho mình không?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'mee-AHN-hae' — ba âm tiết. '미' là 'mee', '안' vần với 'ahn', '해' là 'hae' (như 'hay'). Âm 'ㅏ' trong 안 là âm 'ah' mở. Hãy nói nhẹ nhàng: mee-ahn-hae.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
죄송합니다
Joesonghamnida
Lời xin lỗi trang trọng nhất — dùng với người lạ, người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên.
Thân mật (반말)
미안
Mian
Rất thân mật, chỉ là gốc của danh từ — dùng với bạn bè thân thiết, anh chị em ruột và trẻ nhỏ.
Câu ví dụ khác
Đến muộn để gặp bạn
늦어서 미안해.
Xin lỗi vì em đến muộn.
Xin lỗi sau một cuộc tranh cãi nhỏ
내가 오해했어, 미안해.
Em đã hiểu lầm, em xin lỗi.
Cảm ơn một người bạn vì đã giúp đỡ, kèm theo lời xin lỗi
괜히 부탁해서 미안해.
Xin lỗi vì đã nhờ bạn làm việc này.
Ngữ cảnh văn hóa
Lời xin lỗi của người Hàn Quốc được phân cấp rất rõ ràng theo mức độ lịch sự: 미안해 là thân mật (với bạn bè/người nhỏ tuổi hơn), 미안해요 là lịch sự, và 죄송합니다 là trang trọng — sai sót trong việc này với sếp hoặc người lớn tuổi là một lỗi rất lớn. Không giống như 'sorry' trong tiếng Anh, người Hàn hiếm khi dùng 미안해 cho những va chạm nhỏ trên đường (họ nói '죄송합니다' thay vào đó). Các bộ phim truyền hình Hàn Quốc và các bản ballad lãng mạn cũng sử dụng '미안해' như một lời chia tay đầy nước mắt — cụm từ '미안해, 사랑해' ('Anh xin lỗi, anh yêu em') đã trở thành câu cửa miệng sáo rỗng cho sự lãng mạn bi thảm của Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
정말 미안해.
Thực sự xin lỗi.
미안해, 내 잘못이야.
Xin lỗi, đó là lỗi của tôi.
미안한데, 부탁 하나 해도 돼?
Xin lỗi, nhưng tôi có thể nhờ bạn một việc được không?
Cách diễn đạt liên quan
죄송해요
Joesonghaeyo
Lời xin lỗi lịch sự (cao hơn 미안해요)
미안해요
Mianhaeyo
Lời xin lỗi lịch sự với kết thúc '요'
실례합니다
Sillyehamnida
Xin lỗi (cho những gián đoạn nhỏ)
용서해 줘
Yongseohae jwo
Làm ơn tha thứ cho tôi
Thêm từ chủ đề Biểu đạt K-Drama
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xin lỗi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.