Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Rắn" trong tiếng Hàn
뱀
baem
Sơ cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài bò sát xuất hiện thường xuyên trong văn hóa dân gian và y học cổ truyền Hàn Quốc. Rắn mang cả ý nghĩa tích cực lẫn tiêu cực trong văn hóa Hàn Quốc. Rắn là một trong mười hai con giáp.
Câu ví dụ
뱀이 풀숲에 숨어있어요.
Con rắn đang ẩn nấp trong đám cỏ.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Rắn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.