Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gà tây" trong tiếng Hàn
칠면조
chilmyeonjjo
Trung cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài gia cầm lớn được du nhập vào Hàn Quốc từ phương Tây. Gà tây ít phổ biến hơn gà, nhưng vẫn được nuôi ở một số trang trại Hàn Quốc. Loài này gắn liền với các dịp lễ hội của phương Tây.
Câu ví dụ
칠면조는 크고 무거워요.
Con gà tây to và nặng.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gà tây và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.