Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xúc động" trong tiếng Hàn
“Xúc động” in Korean is 감동받다 (pronounced "Gamdongbatda").
감동받다
Gamdongbatda
Sơ cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả việc bị lay động về mặt cảm xúc bởi điều gì đó đẹp đẽ, tử tế hoặc ý nghĩa. 'Gamdongieyo' (감동이에요) là một lời khen cao trong tiếng Hàn, thường được nói sau một buổi biểu diễn mạnh mẽ hoặc một hành động tử tế. Được trân trọng sâu sắc trong văn hóa Hàn Quốc.
Câu ví dụ
그 영화를 보고 정말 감동받았어요.
Tôi đã thực sự xúc động bởi bộ phim đó.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xúc động và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.