Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Răng" trong tiếng Hàn
이
i
Sơ cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Các cấu trúc cứng trong miệng dùng để nhai. Từ vựng thiết yếu cho các cuộc thảo luận về sức khỏe răng miệng. Quan trọng cho giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
이가 아파요.
Răng của tôi bị đau.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Răng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.