Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thời khóa biểu" trong tiếng Hàn

시간표

siganpyo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lịch trình chi tiết của các lớp học và hoạt động. Thời khóa biểu giúp học sinh sắp xếp ngày học và biết lớp nào cần tham dự. Nó thường được hiển thị trong lớp học.

Câu ví dụ

시간표에 따라 수업을 들었다.

Tôi đã tham dự các lớp học theo thời khóa biểu.

Thêm từ chủ đề Đời sống học đường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thời khóa biểu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.