Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kéo" trong tiếng Hàn
“Kéo” in Korean is 가위 (pronounced "gawi").
가위
gawi
Cách dùng & Ngữ cảnh
Dụng cụ cắt có hai lưỡi. Kéo được dùng trong các giờ học mỹ thuật và thủ công ở trường học Hàn Quốc. Kéo an toàn thường được sử dụng phổ biến ở các trường tiểu học.
Câu ví dụ
가위로 종이를 잘랐다.
Tôi đã cắt giấy bằng kéo.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ga-wi' — 'ga' giống như 'gah' và 'wi' giống như 'we' nhưng ngắn hơn. Hai âm tiết rõ ràng không có sự thay đổi trọng âm. Âm 'g' nhẹ, gần giống âm 'k' trong tiếng Anh hơn là 'g' cứng.
Câu ví dụ khác
Đi ngang qua một tiệm làm tóc
미용실에서 가위 소리가 들려요.
Tôi có thể nghe thấy tiếng kéo từ tiệm làm tóc.
Trẻ em quyết định ai đi trước
가위바위보 할까요?
Chúng ta chơi kéo-búa-bao nhé?
Hỏi bạn cùng phòng ở nhà
손톱 깎게 가위 좀 빌려주세요.
Tôi có thể mượn kéo để cắt móng tay được không?
Ngữ cảnh văn hóa
가위바위보 (kéo-búa-bao) là phiên bản tiếng Hàn của trò kéo-búa-bao, nhưng lưu ý thứ tự bị đảo ngược — kéo trước. Đây là cách mặc định mà người Hàn quyết định ai trả tiền, ai đi trước, hoặc ai lấy miếng cuối cùng. Tại các nhà hàng thịt nướng Hàn Quốc, nhân viên phục vụ thường mang 가위 đến bàn vì việc cắt thịt bằng kéo thay vì dao là thông lệ.
Cụm từ thông dụng
가위 좀 주세요.
Xin hãy đưa cho tôi cái kéo.
가위로 잘라 주세요.
Xin hãy cắt nó bằng kéo.
가위바위보!
Kéo-búa-bao!
Cách diễn đạt liên quan
가위바위보
gawibawibo
kéo-búa-bao (nghĩa đen là kéo-búa-bao)
손톱깎이
sontopkkakki
bấm móng tay
자르다
jareuda
cắt
가위질
gawijil
hành động sử dụng kéo
Thêm từ chủ đề Đời sống học đường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kéo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.