Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Giáo viên bộ môn" trong tiếng Hàn
과목선생님
gwamok seonsaengnim
Sơ cấpĐời sống học đường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giáo viên dạy một môn học cụ thể như toán hay tiếng Anh. Ở các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Hàn Quốc, học sinh có giáo viên bộ môn khác nhau cho từng lớp. Điều này khác với trường tiểu học, nơi một giáo viên dạy hầu hết các môn.
Câu ví dụ
수학 과목선생님은 매우 엄격하다.
Giáo viên bộ môn toán rất nghiêm khắc.
Thêm từ chủ đề Đời sống học đường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Giáo viên bộ môn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.