Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giáo viên bộ môn" trong tiếng Hàn

Giáo viên bộ môn” in Korean is 과목선생님 (pronounced "gwamok seonsaengnim").

과목선생님

gwamok seonsaengnim

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Giáo viên dạy một môn học cụ thể như toán hay tiếng Anh. Ở các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Hàn Quốc, học sinh có giáo viên bộ môn khác nhau cho từng lớp. Điều này khác với trường tiểu học, nơi một giáo viên dạy hầu hết các môn.

Câu ví dụ

수학 과목선생님은 매우 엄격하다.

Giáo viên bộ môn toán rất nghiêm khắc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gwa-mok seon-saeng-nim' — 'gwamok' là 'gwah-mohk' với âm 'k' cuối nhẹ, và 'seonsaengnim' đọc liền mạch là 'suhn-saeng-neem'. Bốn âm tiết đọc nhanh.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

과목 선생님

gwamok seonsaengnim

Hình thức kính trọng tiêu chuẩn, mặc dù trong thực tế người Hàn thường thay thế bằng tên môn học (ví dụ: 수학 선생님 cho 'giáo viên toán học').

Câu ví dụ khác

Học sinh nói chuyện với phụ huynh

영어 과목 선생님이 바뀌었어요.

Giáo viên dạy tiếng Anh của chúng tôi đã thay đổi.

Giải thích về trường trung học cơ sở cho học sinh tiểu học

과목별로 선생님이 다 달라요.

Giáo viên khác nhau cho mỗi môn học.

Giơ tay trong lớp học

과목 선생님께 질문이 있어요.

Tôi có một câu hỏi cho giáo viên bộ môn.

Ngữ cảnh văn hóa

Trong cuộc sống học đường thực tế ở Hàn Quốc, học sinh hiếm khi nói chung chung 과목 선생님 — thay vào đó họ nói 수학 선생님 (giáo viên toán), 국어 선생님 (giáo viên tiếng Hàn), 영어 선생님 (giáo viên tiếng Anh), v.v. Thuật ngữ 과목 선생님 giống như một danh mục hành chính được phụ huynh hoặc nhân viên sử dụng để phân biệt với 담임 선생님 (giáo viên chủ nhiệm). Ở trường trung học cơ sở và trung học phổ thông, giáo viên bộ môn luân chuyển giữa các lớp học trong khi học sinh ở yên một chỗ — ngược lại với nhiều hệ thống ở phương Tây.

Cụm từ thông dụng

과목 선생님이 잘 가르치세요.

Giáo viên bộ môn dạy giỏi.

수학 과목 선생님이 무서워요.

Giáo viên dạy toán thật đáng sợ.

과목 선생님께 물어볼게요.

Tôi sẽ hỏi giáo viên bộ môn.

Cách diễn đạt liên quan

담임 선생님

damim seonsaengnim

giáo viên chủ nhiệm

수학 선생님

suhak seonsaengnim

giáo viên toán

전공 선생님

jeongong seonsaengnim

giáo viên chuyên ngành

과목

gwamok

môn học (ở trường)

Thêm từ chủ đề Đời sống học đường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giáo viên bộ môn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.