Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hiệu trưởng" trong tiếng Hàn
교장
gyojang
Sơ cấpĐời sống học đường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Người đứng đầu ban quản lý của trường học. Hiệu trưởng giám sát toàn bộ hoạt động của trường và chịu trách nhiệm về kỷ luật học sinh cùng tiêu chuẩn học thuật. Đây là vị trí có quyền lực đáng kể trong các trường học Hàn Quốc.
Câu ví dụ
교장선생님이 연설을 한다.
Thầy hiệu trưởng có một bài phát biểu.
Thêm từ chủ đề Đời sống học đường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hiệu trưởng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.