Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chắc hẳn vất vả lắm" trong tiếng Hàn

Chắc hẳn vất vả lắm” in Korean is 많이 힘들겠어요 (pronounced "Mani himdeurgeosseoyo").

많이 힘들겠어요

Mani himdeurgeosseoyo

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpChào hỏi

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cách đáp lời đầy đồng cảm khi ai đó chia sẻ khó khăn hay vất vả. Nó cho thấy bạn hiểu và thông cảm với hoàn cảnh của họ. Câu này thể hiện lòng trắc ẩn thật sự chứ không phải sự cảm thông hời hợt. Rất cần thiết để xây dựng các mối quan hệ ấm áp trong văn hóa Hàn Quốc.

Câu ví dụ

요즘 야근이 많아요. —많이 힘들겠어요. 괜찮아요?

Dạo này tôi phải tăng ca nhiều. —Chắc hẳn vất vả lắm. Bạn có ổn không?

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ma-ni him-deul-ge-sseo-yo' — 'mani' nói nhanh, 'himdeul' là 'heem-dool', và 'gesseoyo' là hậu tố phỏng đoán có nghĩa là 'có vẻ'.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

많이 힘드시겠어요

mani himdeusigesseoyo

Dạng kính ngữ lịch sự, dùng với người lớn tuổi, khách hàng hoặc cấp trên.

Thân mật (반말)

많이 힘들겠다

mani himdeulgetda

Dạng thân mật, dùng với bạn bè thân thiết khi đồng cảm.

Câu ví dụ khác

đồng cảm với một đồng nghiệp làm việc quá sức

야근 많이 하시는 것 같아서 힘드시겠어요.

Bạn có vẻ phải làm thêm giờ nhiều, chắc hẳn là vất vả lắm.

nói với một phụ huynh đơn thân

혼자 아이 키우시니까 많이 힘드시겠어요.

Nuôi con một mình chắc hẳn rất khó khăn.

sau khi nghe câu chuyện khó khăn của ai đó

그런 일 겪으셨다니 많이 힘드셨겠어요.

Trải qua chuyện đó chắc hẳn rất khó khăn.

Ngữ cảnh văn hóa

Cụm từ này là nền tảng của sự đồng cảm trong văn hóa Hàn Quốc — việc thừa nhận khó khăn của ai đó bằng lời nói rất quan trọng trong phép xã giao của người Hàn. Người Hàn sử dụng hậu tố phỏng đoán '-겠어요' để cho thấy họ đang tưởng tượng cảm xúc của người kia, chứ không phải khẳng định sự thật. Nói điều này một cách chân thành thường mang lại cảm giác hỗ trợ hơn là đưa ra giải pháp.

Cụm từ thông dụng

많이 힘들겠어요.

Chắc hẳn là rất khó khăn.

얼마나 힘드셨어요.

Chắc hẳn đã khó khăn đến nhường nào.

고생 많으셨어요.

Bạn đã trải qua rất nhiều khó khăn.

Cách diễn đạt liên quan

힘들다

himdeulda

khó khăn / mệt mỏi

수고하셨어요

sugohasyeosseoyo

bạn đã làm việc chăm chỉ / làm tốt lắm

괜찮으세요?

gwaenchaneuseyo?

bạn có ổn không?

고생하셨어요

gosaenghasyeosseoyo

bạn đã trải qua rất nhiều khó khăn

Thêm từ chủ đề Chào hỏi

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chắc hẳn vất vả lắm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.