Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tạm biệt" trong tiếng Hàn
“Tạm biệt” in Korean is 안녕히 가세요 (pronounced "Annyeonghi gaseyo").
안녕히 가세요
Annyeonghi gaseyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nói với người đang rời đi trong khi bạn ở lại. Nếu bạn là người đang rời đi, hãy nói '안녕히 계세요' thay vì câu này. Sự phân biệt này là nét độc đáo của tiếng Hàn.
Câu ví dụ
내일 봐요. 안녕히 가세요!
Mai gặp lại nhé. Tạm biệt!
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'an-nyeong-hi ga-se-yo' — 'annyeonghi' nói nhanh, và 'gaseyo' nhẹ nhàng. Âm 'hi' là 'hee' nhẹ, và 'ga' là 'gah' dứt khoát.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
안녕히 가십시오
annyeonghi gasipsio
Rất trang trọng, dùng trong thông báo hoặc với khách quý.
Thân mật (반말)
잘 가
jal ga
Thân mật, nghĩa đen là 'đi tốt' — dùng với bạn bè thân thiết.
Câu ví dụ khác
người bán hàng tiễn khách
안녕히 가세요, 또 오세요.
Tạm biệt, hẹn gặp lại.
chia tay đồng nghiệp sau bữa tối
그럼 안녕히 가세요, 조심히 들어가세요.
Vậy thì tạm biệt, về nhà cẩn thận nhé.
rời trường cùng bạn bè
잘 가, 내일 보자.
Tạm biệt, mai gặp nhé.
Ngữ cảnh văn hóa
Tiếng Hàn có hai cách nói 'tạm biệt' tùy thuộc vào người di chuyển — 안녕히 가세요 (đi bình an) dành cho người rời đi, và 안녕히 계세요 (ở lại bình an) dành cho người ở lại. Nhầm lẫn hai cách này là một lỗi phổ biến của người mới bắt đầu. Với bạn bè thân thiết, 잘 가 hoặc 바이 (bye) đều ổn.
Cụm từ thông dụng
안녕히 가세요.
Tạm biệt (nói với người rời đi).
안녕히 계세요.
Tạm biệt (nói với người ở lại).
다음에 또 봐요.
Hẹn gặp lại lần sau.
Cách diễn đạt liên quan
안녕히 계세요
annyeonghi gyeseyo
tạm biệt (nói với người ở lại)
잘 가요
jal gayo
đi tốt (lịch sự, thân mật)
다음에 봐요
daeume bwayo
hẹn gặp lại lần sau
조심히 가세요
josimhi gaseyo
đi cẩn thận
Thêm từ chủ đề Chào hỏi
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tạm biệt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.