Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chúc ngủ ngon" trong tiếng Hàn
“Chúc ngủ ngon” in Korean is 잘 자요 (pronounced "Jal jayo").
잘 자요
Jal jayo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Dùng khi ai đó chuẩn bị đi ngủ. Phiên bản trang trọng hơn là 안녕히 주무세요 dành cho người lớn tuổi hoặc người đáng kính. Dạng thân mật là 잘 자 dùng với bạn bè thân thiết. Đây là lời chào ấm áp trước giờ đi ngủ.
Câu ví dụ
잘 자요! 내일 봐요.
Chúc ngủ ngon! Mai gặp lại nhé.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jal ja-yo' — 'jal' vần với 'jahl', 'ja' là 'jah' nhanh, và 'yo' kết thúc bằng một âm điệu lên nhẹ.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
안녕히 주무세요
annyeonghi jumuseyo
Trang trọng, dùng với người lớn tuổi và trong các dịp trang trọng.
Thân mật (반말)
잘 자
jal ja
Thân mật, dùng với bạn bè thân thiết, trẻ em hoặc người yêu.
Câu ví dụ khác
chúc ngủ ngon với cha mẹ
어머니, 안녕히 주무세요.
Chúc mẹ ngủ ngon.
nhắn tin cho người yêu trước khi đi ngủ
잘 자, 좋은 꿈 꿔.
Ngủ ngon, mơ đẹp nhé.
chia tay bạn bè sau một buổi đi chơi khuya
내일 봐요, 잘 자요.
Mai gặp nhé, ngủ ngon.
Ngữ cảnh văn hóa
안녕히 주무세요 theo nghĩa đen có nghĩa là 'ngủ bình yên' — nó sử dụng 주무시다, dạng kính ngữ của '자다 (ngủ)'. Sử dụng nó với người lớn tuổi hoặc bố mẹ vợ/chồng thể hiện sự tôn trọng đúng mực. Giữa các cặp đôi, 잘 자 rất dễ thương và thường đi kèm với 좋은 꿈 꿔 (mơ đẹp).
Cụm từ thông dụng
잘 자요.
Chúc ngủ ngon.
안녕히 주무세요.
Ngủ ngon (trang trọng).
좋은 꿈 꿔요.
Chúc mơ đẹp.
Cách diễn đạt liên quan
좋은 꿈 꿔
joeun kkum kkwo
mơ đẹp (thân mật)
푹 자요
puk jayo
ngủ sâu / nghỉ ngơi tốt
주무시다
jumusida
ngủ (kính ngữ)
잠들다
jamdeulda
chìm vào giấc ngủ
Thêm từ chủ đề Chào hỏi
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chúc ngủ ngon và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.