Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xin chào" trong tiếng Hàn
“Xin chào” in Korean is 안녕하세요 (pronounced "Annyeonghaseyo").
안녕하세요
Annyeonghaseyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Câu chào tiêu chuẩn trong tiếng Hàn, phù hợp với hầu hết mọi tình huống. Nghĩa đen là 'Bạn có bình an không?' và được dùng bất cứ lúc nào trong ngày.
Câu ví dụ
안녕하세요, 만나서 반갑습니다.
Xin chào, rất vui được gặp bạn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'an-nyeong-ha-se-yo' — 'an' vần với 'on', 'nyeong' nghe như 'nyung', và 'haseyo' nhanh và nhẹ. Âm 'ng' ở cuối 'nyeong' nhẹ.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
안녕하세요
annyeonghaseyo
Lịch sự, là lời chào phổ biến cho mọi tình huống — người lạ, đồng nghiệp, người bán hàng.
Thân mật (반말)
안녕
annyeong
Thân mật, chỉ dùng với bạn bè thân thiết và trẻ em.
Câu ví dụ khác
gặp ai đó lần đầu tại một sự kiện kinh doanh
안녕하세요, 처음 뵙겠습니다.
Xin chào, rất vui được gặp bạn lần đầu.
chào sếp vào buổi sáng
안녕하세요, 사장님!
Xin chào, sếp!
tình cờ gặp một người bạn cũ
안녕, 오랜만이야.
Chào, lâu rồi không gặp.
Ngữ cảnh văn hóa
안녕하세요 theo nghĩa đen có nghĩa là 'bạn có bình yên không?' và dùng được cho mọi thời điểm trong ngày — sáng, chiều, hoặc tối. Một cái cúi đầu nhẹ thường đi kèm trong các ngữ cảnh trang trọng. Tại các cửa hàng và nhà hàng, nhân viên thường chào khách bằng 안녕하세요 với giọng điệu vui vẻ.
Cụm từ thông dụng
안녕하세요!
Xin chào!
안녕히 계세요.
Tạm biệt (nói với người ở lại).
안녕히 주무세요.
Chúc ngủ ngon (trang trọng).
Cách diễn đạt liên quan
안녕하십니까
annyeonghasimnikka
xin chào (rất trang trọng, ví dụ: người dẫn chương trình tin tức)
반갑습니다
bangapseumnida
rất vui được gặp bạn / rất vui được thấy bạn
여보세요
yeoboseyo
xin chào (khi nghe điện thoại)
안녕히 가세요
annyeonghi gaseyo
tạm biệt (nói với người rời đi)
Thêm từ chủ đề Chào hỏi
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xin chào và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.