Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cảm ơn" trong tiếng Hàn
“Cảm ơn” in Korean is 감사합니다 (pronounced "Gamsahamnida").
감사합니다
Gamsahamnida
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cách nói cảm ơn trang trọng và an toàn nhất trong tiếng Hàn. Dùng với người lạ, người lớn tuổi hoặc trong bất kỳ tình huống trang trọng nào.
Câu ví dụ
도와주셔서 감사합니다.
Cảm ơn vì đã giúp tôi.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gam-sa-ham-ni-da' — 'gam' vần với 'gum', 'sa' là 'sah' nhanh, 'ham' nghe như 'hum', và '-ni-da' cuối nhẹ. 'ㅂ니다' được phát âm là 'mnida'.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
감사합니다
gamsa-hamnida
Trang trọng, là lựa chọn an toàn mặc định khi nói chuyện với người lạ, người lớn tuổi và trong môi trường công sở.
Thân mật (반말)
고마워
gomawo
Thân mật, chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Câu ví dụ khác
cảm ơn ai đó đã giúp đỡ
도와주셔서 감사합니다.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
nhận một món quà sinh nhật
선물 정말 감사해요.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà.
đến một bữa tiệc tối
초대해 주셔서 감사합니다.
Cảm ơn bạn đã mời tôi.
Ngữ cảnh văn hóa
감사합니다 và 고맙습니다 đều là cách nói 'cảm ơn' trang trọng, trong đó 감사합니다 hơi trang trọng hơn (có nguồn gốc Hán-Hàn) và 고맙습니다 ấm áp hơn một chút (tiếng Hàn bản địa). Khi không chắc chắn với người lạ hoặc người lớn tuổi, 감사합니다 là lựa chọn an toàn nhất. Người Hàn Quốc cũng thường cúi đầu nhẹ khi nói lời này.
Cụm từ thông dụng
감사합니다.
Cảm ơn.
정말 감사합니다.
Cảm ơn rất nhiều.
감사드립니다.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn. (rất trang trọng)
Cách diễn đạt liên quan
고맙습니다
gomapseumnida
cảm ơn (trang trọng, tiếng Hàn bản địa)
고마워요
gomawoyo
cảm ơn (lịch sự, thân mật)
정말 감사합니다
jeongmal gamsa-hamnida
cảm ơn rất nhiều
천만에요
cheonmaneyo
không có gì
Thêm từ chủ đề Chào hỏi
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cảm ơn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.