Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tear" trong tiếng Hàn
“Tear” in Korean is 눈물 (pronounced "nunmul").
눈물
nunmul
Sơ cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chất lỏng tiết ra từ mắt. Được sử dụng trong y tế và đời sống hàng ngày. Quan trọng để thảo luận về cảm xúc và sức khỏe mắt.
Câu ví dụ
눈물이 나왔어요.
Tears came out.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tear và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.