Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Canh/Hầm (Tang)" trong tiếng Hàn
탕
tang
Sơ cấpẨm thực Hàn Quốc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tang là nhóm các món canh và món hầm của Hàn Quốc, thường đậm đà và giàu dinh dưỡng. Ví dụ bao gồm galbitang (canh sườn), seolleongtang (canh xương bò) và samgyetang (gà hầm sâm).
Câu ví dụ
추운 겨울엔 뜨끈한 탕 한 그릇이 최고다.
Một bát tang nóng hổi là tuyệt nhất vào một ngày đông lạnh giá.
Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Canh/Hầm (Tang) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.