Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mực" trong tiếng Hàn
“Mực” in Korean is 오징어 (pronounced "ojingeo").
오징어
ojingeo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ojingeo (mực) được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Hàn Quốc, dù là xào, nướng, phơi khô hay nấu canh. Đây là một nguyên liệu đa năng và cũng là món ăn vặt được ưa chuộng khi phơi khô và nướng.
Câu ví dụ
오징어볶음은 매콤달콤한 양념으로 볶은 요리다.
Ojingeo bokkeum là món mực xào với gia vị cay ngọt.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'oh-jing-eo' — 오 giống 'oh', 징 giống 'jing' (vần với 'sing'), và 어 giống 'uh' ngắn. Ba âm tiết nhẹ nhàng.
Câu ví dụ khác
Một người bạn gợi ý đồ ăn nhẹ cho buổi xem phim.
마른오징어는 맥주 안주로 인기가 많아요.
Mực khô là món ăn vặt phổ biến với bia.
Tại một nhà hàng hải sản ở bờ biển phía đông.
오징어 회는 쫄깃쫄깃해서 좋아요.
Mực sống có kết cấu dai ngon mà tôi yêu thích.
Thảo luận về nội dung Hàn Quốc với một người bạn quốc tế.
오징어 게임이 세계적으로 유명해졌어요.
Squid Game đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.
Ngữ cảnh văn hóa
오징어 là món ăn chủ yếu trong ẩm thực ven biển Hàn Quốc, đặc biệt là dọc bờ biển phía đông nơi có nhiều hải sản tươi sống. Mực khô (마른오징어) là món nhắm cổ điển (안주) tại các quán gà rán và rạp chiếu phim, thường được nướng và ăn kèm với sốt mayonnaise. Trên toàn cầu, từ này đã nổi tiếng nhờ bộ phim '오징어 게임' (Squid Game) của Netflix, ám chỉ một trò chơi truyền thống của trẻ em Hàn Quốc được vẽ trên mặt đất theo hình dáng con mực.
Cụm từ thông dụng
오징어 한 마리 주세요.
Cho tôi một con mực.
오징어볶음 맵게 해주세요.
Làm ơn làm món mực xào cay hơn.
오징어 좋아해요?
Bạn có thích mực không?
Cách diễn đạt liên quan
오징어볶음
ojingeo bokkeum
Mực xào cay
마른오징어
mareun ojingeo
Mực khô
낙지
nakji
Bạch tuộc nhỏ
해물
haemul
Hải sản
Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mực và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.