Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gukbap" trong tiếng Hàn
“Gukbap” in Korean is 국밥 (pronounced "gukbap").
국밥
gukbap
Cách dùng & Ngữ cảnh
Gukbap là món ăn Hàn Quốc gồm cơm chan trong canh nóng. Đây là bữa ăn đủ đầy trong một bát, thường được dùng cho bữa sáng hoặc như một bữa ăn nhanh ấm lòng tại Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이른 아침에 뜨거운 국밥 한 그릇이 최고다.
Một bát gukbap nóng hổi vào sáng sớm là tuyệt nhất.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gook-bap' — 국 giống 'gook' (vần với 'cook'), và 밥 giống 'bap' với âm 'p' kín. Theo nghĩa đen là 'súp-cơm'.
Câu ví dụ khác
Một đồng nghiệp giới thiệu một quán ăn giải rượu sau bữa tối của công ty.
해장으로는 순대국밥만 한 게 없어요.
Để giải rượu thì không gì bằng sundae gukbap.
Những người bạn trên chuyến đi đường dài đến Busan.
부산 돼지국밥 한 그릇 먹고 가자.
Chúng ta ghé ăn một bát 돼지국밥 Busan nhé.
Bình luận về thời tiết với một người bạn trong bữa trưa.
겨울엔 뜨끈한 국밥이 딱이야.
Vào mùa đông, một bát 국밥 nóng hổi là tuyệt nhất.
Ngữ cảnh văn hóa
국밥 là món ăn thoải mái tuyệt vời của Hàn Quốc, được ưa chuộng vì nhanh, rẻ và phục hồi sức khỏe — một món ăn giải rượu cổ điển vào buổi sáng sau khi uống rượu. Các loại hình theo vùng là dấu ấn nhận dạng mạnh mẽ: 부산의 돼지국밥 (gukbap thịt lợn của Busan), 서울식 설렁탕, và 전주의 콩나물국밥. Các quán 국밥 thường mở cửa 24 giờ và là nơi tụ tập sau ca làm đêm muộn hoặc các buổi nhậu soju, với 깍두기 (kim chi củ cải) luôn có sẵn.
Cụm từ thông dụng
국밥 한 그릇 먹자.
Chúng ta ăn một bát 국밥 đi.
국밥이 시원하네요.
Nước dùng 국밥 thật sảng khoái.
해장엔 국밥이 최고예요.
Để giải rượu, 국밥 là nhất.
Cách diễn đạt liên quan
돼지국밥
dwaeji gukbap
Gukbap thịt lợn (đặc sản Busan)
순대국밥
sundae gukbap
Gukbap tiết canh
콩나물국밥
kongnamul gukbap
Gukbap giá đỗ (món ưa thích để giải rượu)
해장
haejang
Giải rượu
Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gukbap và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.