Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Samgyetang" trong tiếng Hàn

Samgyetang” in Korean is 삼계탕 (pronounced "samgyetang").

삼계탕

samgyetang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Samgyetang là món canh gà hầm sâm của Hàn Quốc, được chế biến bằng cách nhồi gà non nguyên con với gạo nếp, tỏi và nhân sâm. Người Hàn thường ăn món này vào những ngày hè nóng nhất để bồi bổ sức khỏe.

Câu ví dụ

복날에는 삼계탕을 먹어 더위를 이긴다.

Vào những ngày hè nóng nhất, người Hàn ăn samgyetang để chống lại cái nóng.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'sahm-gyeh-tahng' — 삼 'sahm', 계 'gyeh' (âm 'g' nhẹ + 'yay'), 탕 'tahng'. Nghĩa đen là 'súp ba con gà', từ nhân sâm + gà + súp.

Câu ví dụ khác

Một bữa ăn gia đình trong kỳ nghỉ hè.

할머니가 삼계탕을 정성스럽게 끓여주셨어요.

Bà đã nấu samgyetang cho tôi với tất cả sự tận tâm.

Tư vấn cho du khách ở Seoul.

명동 삼계탕 맛집은 항상 줄이 길어요.

Các quán samgyetang nổi tiếng ở Myeongdong luôn có hàng dài.

Một người lớn tuổi ca ngợi công dụng của nó.

삼계탕 한 그릇이면 여름 더위도 거뜬해요.

Với một bát samgyetang, cái nóng mùa hè không còn là vấn đề.

Ngữ cảnh văn hóa

Người Hàn Quốc ăn samgyetang vào ba ngày nóng nhất của mùa hè — Chobok, Jungbok, và Malbok — tin rằng thức ăn nóng, bổ dưỡng sẽ đánh bại cái nóng bằng cái nóng (이열치열). Một con gà non nguyên con được nhồi gạo nếp (찹쌀), nhân sâm (인삼), và táo tàu (대추), sau đó hầm trong nhiều giờ. Các nhà hàng như Tosokchon ở Seoul trở thành địa điểm hành hương vào các ngày Boknal, với thời gian chờ đợi kéo dài hơn một giờ, và các nhà lãnh đạo nước ngoài thường được chiêu đãi samgyetang như một món ăn tiêu biểu của Hàn Quốc.

Cụm từ thông dụng

삼계탕 한 그릇 주세요.

Cho tôi một bát samgyetang.

삼계탕은 여름에 최고예요.

Samgyetang là tuyệt nhất vào mùa hè.

복날이라 삼계탕 먹을 거예요.

Hôm nay là ngày Boknal nên tôi sẽ ăn samgyetang.

Cách diễn đạt liên quan

복날

boknal

Ba ngày nóng nhất trong mùa hè khi ăn samgyetang

인삼

insam

Nhân sâm

보양식

boyangsik

Thực phẩm bổ dưỡng phục hồi sức khỏe

이열치열

iyeolchiyeol

Chống nóng bằng nóng (thành ngữ)

Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Samgyetang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.