Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Buchimgae" trong tiếng Hàn

부침개

buchimgae

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Buchimgae là tên gọi chung của các loại bánh xèo mặn áp chảo ở Hàn Quốc. Khác với jeon, buchimgae thường dày hơn và giòn hơn, và thường được ăn kèm với nước tương chấm.

Câu ví dụ

비가 오면 부침개가 생각난다.

Mỗi khi trời mưa, tôi lại thèm ăn buchimgae.

Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Buchimgae và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.