Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ssam" trong tiếng Hàn
쌈
ssam
Sơ cấpẨm thực Hàn Quốc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ssam có nghĩa là cuốn và chỉ cách cuốn thịt, cơm và gia vị trong lá rau. Đây là phần trung tâm trong trải nghiệm thưởng thức BBQ Hàn Quốc.
Câu ví dụ
삼겹살을 쌈에 싸서 한 입에 먹었다.
Tôi đã cuốn samgyeopsal trong một lá ssam và ăn trọn một miếng.
Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ssam và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.