Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ssam" trong tiếng Hàn
“Ssam” in Korean is 쌈 (pronounced "ssam").
쌈
ssam
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ssam có nghĩa là cuốn và chỉ cách cuốn thịt, cơm và gia vị trong lá rau. Đây là phần trung tâm trong trải nghiệm thưởng thức BBQ Hàn Quốc.
Câu ví dụ
삼겹살을 쌈에 싸서 한 입에 먹었다.
Tôi đã cuốn samgyeopsal trong một lá ssam và ăn trọn một miếng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ssam' — một âm tiết. Âm 'ss' căng và sắc nét (không phải âm 's' nhẹ), và âm 'am' vần với 'mom' nhưng ngắn hơn. Phát âm dứt khoát.
Câu ví dụ khác
Tại bàn nướng Hàn Quốc với bạn bè.
상추에 고기 올리고 쌈장 발라 쌈 싸 먹자.
Đặt thịt lên xà lách, phết 쌈장 và cuộn lại để ăn.
Giải thích các quy tắc ăn uống của Hàn Quốc cho người nước ngoài.
쌈 한 입에 안 들어가면 실례라는 말도 있어요.
Có câu nói rằng sẽ bất lịch sự nếu cuộn 쌈 không vừa một miếng.
Một đầu bếp gia đình giải thích sở thích của họ.
깻잎으로 쌈을 싸면 향이 정말 좋아요.
Khi bạn cuộn 쌈 bằng lá tía tô, hương thơm thật tuyệt vời.
Ngữ cảnh văn hóa
쌈 không chỉ là thức ăn — nó là một nghi thức ăn uống. Bàn ăn cổ điển có 상추 (xà lách), 깻잎 (lá tía tô), tỏi sống thái lát và 쌈장 (một loại sốt chấm cho 쌈), với chủ nhà thường làm một cuộn 쌈 đầy đặn và mời người lớn tuổi hoặc khách như một cử chỉ quan tâm. Có một quy tắc lịch sự được trích dẫn rộng rãi rằng một cuộn 쌈 đúng chuẩn nên được ăn trong một miếng, và nhồi quá nhiều thịt vào một cuộn là một trò đùa phổ biến tại các bữa tiệc nướng Hàn Quốc. Văn hóa 쌈 nhấn mạnh tình yêu rau tươi của Hàn Quốc trong mọi bữa ăn.
Cụm từ thông dụng
쌈 싸 드릴게요.
Tôi sẽ làm một cuộn 쌈 cho bạn.
쌈장 좀 주세요.
Làm ơn đưa cho tôi 쌈장.
쌈 크게 싸지 마세요.
Đừng cuộn 쌈 quá to.
Cách diễn đạt liên quan
쌈장
ssamjang
Sốt đặc, mặn để làm 쌈 (hỗn hợp doenjang và gochujang)
상추
sangchu
Xà lách (lá 쌈 phổ biến nhất)
깻잎
kkaennip
Lá tía tô
쌈밥
ssambap
Bữa ăn 쌈 với cơm và các món ăn kèm
Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ssam và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.