Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giữ gìn sức khỏe" trong tiếng Hàn

Giữ gìn sức khỏe” in Korean is 잘 지내요 (pronounced "Jal jinaeyo").

잘 지내요

Jal jinaeyo

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpChào hỏi

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một câu tạm biệt chúc ai đó luôn khỏe mạnh và an lành. Thường dùng khi chia tay, đặc biệt nếu bạn sẽ không gặp người đó trong một thời gian. Câu nói truyền tải sự ấm áp và quan tâm chân thành đến sức khỏe của đối phương.

Câu ví dụ

멀리 이사 가는 거 알아요. 잘 지내요!

Tôi biết bạn sắp chuyển đi xa. Giữ gìn sức khỏe nhé!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'jal ji-nae-yo' — 'jal' là 'jahl' dứt khoát, 'ji' nghe như 'jee', 'nae' vần với 'nay', và 'yo' kết thúc bằng một âm điệu lên nhẹ.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

잘 지내세요

jal jinaeseyo

Lịch sự, dùng với người lạ hoặc người lớn tuổi.

Thân mật (반말)

잘 지내

jal jinae

Thân mật, dùng với bạn bè thân thiết.

Câu ví dụ khác

chia tay một người thân lớn tuổi

몸 건강히 잘 지내세요.

Hãy giữ gìn sức khỏe và chăm sóc bản thân nhé.

tình cờ gặp một người quen cũ

오랜만이네요, 잘 지내셨어요?

Lâu rồi không gặp, bạn có khỏe không?

trò chuyện với một người bạn

그동안 잘 지냈어?

Dạo này bạn vẫn khỏe chứ?

Ngữ cảnh văn hóa

잘 지내요 có hai chức năng — vừa là 'hãy chăm sóc bản thân' khi chia tay, vừa là 'tôi vẫn khỏe' khi được hỏi thăm. Câu hỏi ở thì quá khứ 잘 지냈어요? ('bạn đã khỏe chứ?') là cách mở đầu quen thuộc sau một thời gian không gặp ai đó. Nó ấm áp và cá nhân hơn là chỉ đơn giản là 안녕하세요.

Cụm từ thông dụng

잘 지내세요.

Hãy chăm sóc bản thân.

잘 지내고 있어요.

Tôi vẫn khỏe.

건강하세요.

Hãy khỏe mạnh.

Cách diễn đạt liên quan

건강하세요

geonganghaseyo

hãy khỏe mạnh

조심히 가세요

josimhi gaseyo

đi cẩn thận

몸조심하세요

momjosimhaseyo

hãy chăm sóc cơ thể

잘 지냈어요?

jal jinaesseoyo?

bạn đã khỏe chứ?

Thêm từ chủ đề Chào hỏi

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giữ gìn sức khỏe và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.