Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sweat" trong tiếng Hàn
“Sweat” in Korean is 땀 (pronounced "ttam").
땀
ttam
Sơ cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chất lỏng tiết ra từ cơ thể để làm mát. Được sử dụng trong y tế và đời sống hàng ngày. Quan trọng để thảo luận về chức năng cơ thể.
Câu ví dụ
땀이 많이 나요.
I sweat a lot.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sweat và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.