Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ngạc nhiên" trong tiếng Hàn

Ngạc nhiên” in Korean is 놀라다 (pronounced "Nollada").

놀라다

Nollada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Diễn tả sự ngạc nhiên hay bị bất ngờ đột ngột. Người Hàn thường nói 깜짝 놀랐어요 (Tôi giật mình) khi bị dọa bất ngờ. Từ này cũng có thể dùng theo nghĩa tích cực cho những bất ngờ dễ chịu như món quà không ngờ tới.

Câu ví dụ

깜짝 파티에 정말 놀랐어요!

Tôi đã rất ngạc nhiên với bữa tiệc bất ngờ!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'nol-la-da' — 'nol' vần với 'knoll,' 'la' là âm 'lah' nhanh, và 'da' kết thúc bằng phẳng. Âm 'l' đôi được kéo dài một chút.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

놀랐습니다

nollatseumnida

Dạng quá khứ trang trọng dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng

Thân mật (반말)

놀랐어

nollasseo

Dạng quá khứ thân mật thường dùng với bạn bè

Câu ví dụ khác

ai đó bất ngờ xuất hiện

갑자기 나타나서 깜짝 놀랐어요.

Bạn xuất hiện đột ngột và tôi hoàn toàn giật mình.

phản ứng với kết quả bất ngờ tốt hoặc xấu

시험 점수를 보고 놀랐어요.

Tôi đã ngạc nhiên khi thấy điểm thi của mình.

phản ứng với tin tức đáng ngạc nhiên

그 소식 듣고 진짜 놀랐어요.

Tôi thực sự sốc khi nghe tin đó.

Ngữ cảnh văn hóa

놀라다 thường được sử dụng ở thì quá khứ (놀랐어요) vì sự ngạc nhiên là một trạng thái phản ứng. Từ 깜짝 (kkamjjak) thường đứng trước nó để chỉ sự giật mình đột ngột — 깜짝 놀랐어요 là một trong những cách diễn đạt phổ biến nhất trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Đối với những bất ngờ thú vị, người ta cũng có thể dùng 의외다 (thật bất ngờ).

Cụm từ thông dụng

깜짝 놀랐어요!

Tôi hoàn toàn giật mình!

놀라지 마세요.

Đừng ngạc nhiên.

정말 놀라운 일이에요.

Đó là một điều thực sự đáng ngạc nhiên.

Cách diễn đạt liên quan

깜짝 놀라다

kkamjjak nollada

giật mình / hoảng hốt

충격

chunggyeok

sốc / tác động

의외다

uioeda

bất ngờ

어이없다

eoieopda

cạn lời / không thể tin được

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ngạc nhiên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.