Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Supply Chain" trong tiếng Hàn
“Supply Chain” in Korean is 공급망 (pronounced "Gonggeupmang").
공급망
Gonggeupmang
Cao cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chuỗi cung ứng đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc ở Hàn Quốc trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nhà sản xuất Hàn Quốc, đặc biệt là trong lĩnh vực bán dẫn và điện tử, phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp. Đa dạng hóa chuỗi cung ứng hiện là ưu tiên chiến lược của các công ty Hàn Quốc.
Câu ví dụ
반도체 공급망 문제로 생산에 차질이 생겼어요.
Sản xuất bị gián đoạn do các vấn đề về chuỗi cung ứng bán dẫn.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Supply Chain và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.