Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nắng" trong tiếng Hàn

Nắng” in Korean is 맑은 (pronounced "malgeun").

맑은

malgeun

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThời tiết

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả thời tiết trong sáng, quang mây. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện và dự báo thời tiết hằng ngày ở Hàn Quốc. Đây là điều kiện thời tiết tích cực, khuyến khích các hoạt động ngoài trời.

Câu ví dụ

오늘 날씨가 정말 맑아요.

Hôm nay trời thật sự rất nắng.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'MAHL-geun' — 'mahl' vần với từ 'doll' trong tiếng Anh và 'geun' cuối là 'gun' nhẹ với âm schwa. Phụ âm cuối 'ㄺ' được đơn giản hóa nên chỉ âm 'ㄱ' được phát âm khi nối với âm tiết tiếp theo.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

맑습니다

Makseumnida

Dạng trần thuật trang trọng được sử dụng trong các bản tin và dự báo thời tiết trên TV.

Thân mật (반말)

맑아

Malga

Dạng thân mật dùng với bạn bè thân thiết; bỏ đuôi '-요' khỏi '맑아요'.

Câu ví dụ khác

Lên kế hoạch đi chơi cuối tuần ở Seoul

하늘이 맑아서 한강에 가고 싶어요.

Bầu trời quang đãng, nên tôi muốn đến sông Hàn.

Nói chuyện phiếm khi đi bộ đường dài hoặc ngắm cảnh

맑은 날에는 멀리 있는 산도 잘 보여요.

Vào những ngày nắng đẹp, bạn có thể nhìn rõ cả những ngọn núi ở xa.

Chia sẻ dự báo thời tiết với bạn bè

이번 주말에는 맑을 예정이래요.

Người ta nói cuối tuần này trời sẽ nắng đẹp.

Ngữ cảnh văn hóa

Người Hàn Quốc phân biệt '맑다' (bầu trời trong/sáng) với '화창하다' (nắng đẹp và ấm áp) — các ứng dụng thời tiết và dự báo của KBS thường sử dụng '맑음' làm nhãn biểu tượng ở dạng danh từ. Vào mùa xuân, '맑은 날' thường đi kèm với cảnh báo về 미세먼지 (bụi mịn), vì bầu trời xanh trong đã trở nên đáng chú ý về mặt văn hóa sau nhiều năm bị ô nhiễm mờ mịt. Một lời khen phổ biến cho làn da của trẻ em hoặc người có làn da sáng, '얼굴이 맑다', sử dụng cùng một từ theo nghĩa bóng.

Cụm từ thông dụng

날씨가 맑아요.

Thời tiết quang đãng/nắng đẹp.

맑고 따뜻해요.

Trời nắng và ấm áp.

오늘 하늘이 참 맑네요.

Hôm nay bầu trời thật trong xanh.

Cách diễn đạt liên quan

화창하다

Hwachanghada

Tươi sáng và nắng đẹp (ấm áp hơn, thơ mộng hơn 맑다)

쾌청하다

Kwaecheonghada

Trong lành sảng khoái (dùng trong báo cáo thời tiết)

햇살

Haetsal

Ánh nắng / tia nắng

맑음

Malgeum

'Nắng' như nhãn biểu tượng thời tiết

Thêm từ chủ đề Thời tiết

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nắng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.