Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Có sương mù" trong tiếng Hàn
“Có sương mù” in Korean is 안개가 낀 (pronounced "angaega kkin").
안개가 낀
angaega kkin
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chỉ thời tiết có sương mù. Sương mù có thể làm giảm tầm nhìn và thường gặp ở các vùng ven biển cũng như trong một số mùa nhất định. Điều này quan trọng cho an toàn giao thông.
Câu ví dụ
안개가 많아서 운전이 위험해요.
Lái xe rất nguy hiểm vì sương mù dày đặc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'AHN-gae-ga KIN' — '안개' là 'ahn-gae' với 'gae' vần với âm 'a' trong 'cat' kéo dài hơn. '낀' là âm 'kin' căng, nhấn mạnh — 'ㄲ' là âm 'k' căng. Đọc là: ahn-gae-ga KIN.
Câu ví dụ khác
Mô tả thời tiết sáng sớm
안개가 낀 아침은 공기가 축축해요.
Buổi sáng có sương mù cảm giác ẩm ướt.
Phàn nàn tại sân bay
안개가 껴서 비행기가 지연됐어요.
Chuyến bay bị hoãn vì có sương mù.
Chú thích ảnh du lịch
안개가 낀 호수가 신비로워요.
Hồ nước có sương mù trông huyền bí.
Ngữ cảnh văn hóa
Sương mù dày đặc là đặc trưng của các vùng núi như 지리산 và 설악산, và người Hàn thường lên kế hoạch đi bộ đường dài ngắm bình minh với đèn pin vì sương mù có thể che khuất lối đi trước lúc bình minh. Trong tin tức về sân bay quốc tế 인천국제공항 nhộn nhịp, sương mù dày là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây chậm chuyến bay mùa đông. Từ này cũng xuất hiện trong thành ngữ '오리무중' (sương mù năm dặm) — có nghĩa là 'không biết tình hình thế nào' — được dùng khi một tình huống hoàn toàn không rõ ràng.
Cụm từ thông dụng
안개가 꼈어요.
Trời có sương mù.
안개 때문에 안 보여요.
Tôi không nhìn thấy gì vì sương mù.
안개가 걷혔어요.
Sương mù đã tan.
Cách diễn đạt liên quan
짙은 안개
Jiteun angae
Sương mù dày đặc
안개비
Angaebi
Mưa phùn (mưa cực kỳ mịn)
시야
Siya
Tầm nhìn / trường nhìn
오리무중
Orimujung
Hoàn toàn không rõ ràng ('lạc trong sương mù năm dặm')
Thêm từ chủ đề Thời tiết
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Có sương mù và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.