Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Có tuyết" trong tiếng Hàn
“Có tuyết” in Korean is 눈이 오는 (pronounced "nuni oneun").
눈이 오는
nuni oneun
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chỉ thời tiết có tuyết rơi. Tuyết có ý nghĩa quan trọng trong mùa đông ở Hàn Quốc, đặc biệt là ở các vùng phía bắc. Người Hàn Quốc ăn mừng trận tuyết đầu mùa.
Câu ví dụ
첫눈이 내렸어요.
Tuyết đầu mùa đã rơi.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'NOON-ee OH-neun' — '눈이' nối liền thành 'noo-ni' vì '이' kéo âm 'ㄴ' sang; 오는 là âm 'oh-neun' nhẹ nhàng với nguyên âm trung tính 'ㅡ'. Phát âm thành hai cụm mượt mà: noo-ni // oh-neun.
Câu ví dụ khác
Trò chuyện nhỏ trong quán cà phê mùa đông
눈이 오는 날에는 따뜻한 커피가 최고예요.
Vào những ngày có tuyết, cà phê nóng là tuyệt nhất.
Cảnh báo bạn bè về việc lái xe
눈이 오니까 길이 미끄러워요.
Vì trời đang có tuyết nên đường trơn lắm.
Mô tả khung cảnh mùa đông yêu thích
눈이 오는 풍경을 좋아해요.
Tôi thích cảnh vật khi có tuyết rơi.
Ngữ cảnh văn hóa
Trận tuyết đầu tiên của mùa ở Seoul, 'cheonnun', mang ý nghĩa lãng mạn thực sự — có một niềm tin dân gian rằng nếu bạn nhìn thấy 'cheonnun' cùng người mình yêu, mối quan hệ của bạn sẽ bền lâu. Các bộ phim truyền hình Hàn Quốc lạm dụng điều này, nhưng người Hàn thực sự nhắn tin cho bạn đời 'cheonnun oneunda!' khi điều đó xảy ra. Tuyết rơi dày ('pokseol') thì kém lãng mạn hơn — nó có thể làm tê liệt các tỉnh miền núi như Gangwon-do, và quân đội thường được gọi đến để dọn đường.
Cụm từ thông dụng
눈이 와요.
Trời đang có tuyết rơi.
눈이 많이 쌓였어요.
Tuyết đã tích tụ rất nhiều.
눈싸움 할래?
Bạn có muốn chơi ném tuyết không?
Cách diễn đạt liên quan
첫눈
Cheonnun
Tuyết đầu mùa (có ý nghĩa lãng mạn)
함박눈
Hambagnun
Những bông tuyết lớn, bông xốp
폭설
Pokseol
Tuyết rơi dày / bão tuyết
눈사람
Nunsaram
Người tuyết ('người làm từ tuyết')
Thêm từ chủ đề Thời tiết
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Có tuyết và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.