Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Có bão" trong tiếng Hàn
“Có bão” in Korean is 폭풍우가 치는 (pronounced "pokpungu-ga chineun").
폭풍우가 치는
pokpungu-ga chineun
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả thời tiết khắc nghiệt với gió mạnh và mưa lớn. Bão có thể nguy hiểm và thường dẫn đến các cảnh báo thời tiết ở Hàn Quốc. Người dân chuẩn bị bằng cách cố định các vật dụng ngoài trời.
Câu ví dụ
폭풍우 경보가 발령되었어요.
Một cảnh báo bão đã được phát đi.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'POK-pung-oo-ga CHI-neun' — '폭풍우' là 'pok-pung-oo' (ba âm tiết nhanh), và '치는' là 'chi-neun' với âm 'ch' nhẹ. Âm 'ㄱ' trong 폭 không bật hơi trước âm 'ㅍ'.
Câu ví dụ khác
Mô tả cơn bão ven biển
폭풍우가 치는 바다는 정말 무서워요.
Biển trong cơn bão thật đáng sợ.
Tin tức về một cơn bão đang đến gần
폭풍우가 쳐서 어선들이 항구로 돌아왔어요.
Vì cơn bão, các tàu cá đã quay trở về cảng.
Chuẩn bị vật tư khẩn cấp
폭풍우가 치는 밤에는 정전될 수도 있어요.
Đêm giông bão có thể bị mất điện.
Ngữ cảnh văn hóa
Mùa bão của Hàn Quốc lên đỉnh điểm vào cuối hè khi các cơn bão (태풍) từ Thái Bình Dương quét qua đảo 제주 và thành phố 부산 — Cơ quan Khí tượng Hàn Quốc đặt tên và theo dõi từng cơn bão, và tin nhắn an toàn thiên tai (재난 안전 문자) được gửi đến mọi điện thoại trên bán đảo. Từ 폭풍우 kết hợp 폭풍 (gió mạnh) với 우 (mưa), vì vậy nó đặc biệt có nghĩa là một cơn bão có gió và mưa, không chỉ là bão cát. Ngoài thời tiết, '폭풍' là tiếng lóng cho 'một tấn' — ví dụ: '폭풍 흡입' có nghĩa là ăn ngấu nghiến.
Cụm từ thông dụng
폭풍우가 몰아쳐요.
Cơn bão đang hoành hành.
폭풍우 때문에 밖에 못 나가요.
Tôi không thể ra ngoài vì cơn bão.
태풍이 와요.
Bão đang đến.
Cách diễn đạt liên quan
태풍
Taepung
Bão nhiệt đới
천둥번개
Cheondungbeongae
Sấm sét
호우경보
Houkyeongbo
Cảnh báo mưa lớn
폭풍 전야
Pokpung jeonya
Sự tĩnh lặng trước cơn bão
Thêm từ chủ đề Thời tiết
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Có bão và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.