Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tàu ngầm" trong tiếng Hàn
“Tàu ngầm” in Korean is 잠수함 (pronounced "Jamsuham").
잠수함
Jamsuham
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến tàu ngầm. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 잠수함에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về tàu ngầm.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jam-su-ham'. Ba âm tiết: 'jam' (như 'jahm'), 'su' (như 'soo'), 'ham' (như 'hahm'). Âm ㅁ ở cuối làm khép môi.
Câu ví dụ khác
ngành công nghiệp quốc phòng
한국은 독자 기술로 잠수함을 만들어요.
Hàn Quốc chế tạo tàu ngầm bằng công nghệ độc quyền của mình.
chi nhánh quân đội
잠수함은 해군 소속이에요.
Tàu ngầm thuộc biên chế Hải quân.
cuộc sống quân ngũ
잠수함 승조원은 스트레스가 심하대요.
Nghe nói thủy thủ tàu ngầm phải đối mặt với căng thẳng nghiêm trọng.
Ngữ cảnh văn hóa
잠수함 theo nghĩa đen có nghĩa là 'tàu lặn' (潛水艦). Tàu ngầm lớp Dosan Ahn Changho của Hàn Quốc đại diện cho công nghệ quốc phòng tiên tiến của nước này. Các vụ xâm nhập tàu ngầm của Triều Tiên (đặc biệt là vụ việc tàu ngầm Gangneung năm 1996) có ý nghĩa lịch sử quan trọng. Trong giao tiếp thông thường, 잠수 타다 ('đi tàu ngầm' = biến mất/mất tích) là tiếng lóng phổ biến để chỉ việc cắt đứt liên lạc.
Cụm từ thông dụng
잠수함이 떠올랐어요.
Tàu ngầm đã nổi lên.
잠수함에서 근무해요.
Tôi làm việc trên tàu ngầm.
잠수 탔어.
Anh ấy đã biến mất. (tiếng lóng)
Cách diễn đạt liên quan
해군
haegun
Hải quân
함선
hamseon
tàu chiến
잠수
jamsu
lặn, chìm
어뢰
eoroe
ngư lôi
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tàu ngầm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.