Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Keo dán" trong tiếng Hàn
“Keo dán” in Korean is 풀 (pronounced "pul").
풀
pul
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chất kết dính dùng để dán các vật lại với nhau. Keo dán thường được dùng trong các dự án mỹ thuật và thủ công ở trường học Hàn Quốc. Keo dạng thỏi là loại phổ biến nhất với học sinh.
Câu ví dụ
풀로 종이를 붙였다.
Tôi đã dán các tờ giấy lại với nhau bằng keo.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'pul' — một âm tiết, giống 'pool' nhưng ngắn hơn nhiều, với âm 'p' được bật hơi nhẹ và âm 'l' mềm. Lưu ý rằng 풀 cũng có thể có nghĩa là 'cỏ' — cách phát âm giống hệt nhau.
Câu ví dụ khác
Dự án thủ công tại nhà
딱풀이 다 떨어졌어요.
Keo dạng thỏi đã hết.
Thảo luận về đồ dùng học tập
물풀이 더 깔끔해요.
Keo nước gọn gàng hơn.
Làm album ảnh
풀로 사진을 붙였어요.
Tôi đã dán ảnh bằng keo.
Ngữ cảnh văn hóa
풀 là từ chung, nhưng người Hàn thường chỉ rõ loại: 딱풀 (keo dạng thỏi — 'ttak' bắt chước âm thanh bật nắp), 물풀 (keo nước), hoặc 목공용 풀 (keo dán gỗ). Thương hiệu văn phòng phẩm mang tính biểu tượng nhất là 아모스 딱풀, về cơ bản đồng nghĩa với keo dán dạng thỏi trong các lớp học ở Hàn Quốc. Hãy lưu ý rằng 풀 là từ đồng âm cũng có nghĩa là 'cỏ', vì vậy ngữ cảnh quyết định ý nghĩa — không ai nhầm lẫn 풀로 붙이다 (dán bằng keo) với điều gì khác.
Cụm từ thông dụng
풀 좀 빌려 주세요.
Xin cho tôi mượn keo.
딱풀로 붙이면 돼요.
Bạn có thể dùng keo dạng thỏi.
풀이 말랐어요.
Keo đã khô rồi.
Cách diễn đạt liên quan
딱풀
ttakpul
keo dạng thỏi
물풀
mulpul
keo nước
본드
bondeu
chất kết dính mạnh / keo dán
붙이다
buchida
dán / gắn
Thêm từ chủ đề Đời sống học đường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Keo dán và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.