Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Căng thẳng" trong tiếng Hàn
“Căng thẳng” in Korean is 스트레스받다 (pronounced "Seuteuresseu batda").
스트레스받다
Seuteuresseu batda
Sơ cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mượn từ tiếng Anh, 'seu-teu-re-seu' (stress) cực kỳ phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của người Hàn. Xã hội cạnh tranh của Hàn Quốc có nghĩa là căng thẳng thường xuyên được thảo luận giữa sinh viên và người lao động. 'Giải tỏa căng thẳng' (seu-teu-re-seu pul-da) là một cụm từ quan trọng cho các hoạt động tự chăm sóc.
Câu ví dụ
요즘 일이 너무 많아서 스트레스받아요.
Dạo này tôi rất căng thẳng vì có quá nhiều việc.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Căng thẳng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.