Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cò" trong tiếng Hàn
“Cò” in Korean is 황새 (pronounced "Hwangsae").
황새
Hwangsae
Cách dùng & Ngữ cảnh
황새 (cò) là một loài chim quý hiếm và được bảo vệ ở Hàn Quốc, tượng trưng cho may mắn và sự sống mới. Sau khi được tuyên bố tuyệt chủng ở Hàn Quốc vào những năm 1990, các chương trình bảo tồn đã tái thả thành công cò vào tự nhiên. Việc nhìn thấy một con 황새 trong tự nhiên được coi là một sự kiện rất may mắn.
Câu ví dụ
황새는 멸종 위기에서 복원된 귀한 새예요.
Cò là một loài chim quý hiếm được phục hồi từ bờ vực tuyệt chủng.
How to use 황새 naturally
Quick answer
The Korean word for “Cò” is 황새, romanized as Hwangsae.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 황새.
Editorial note
We review entries like 황새 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cò và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.