Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sân khấu" trong tiếng Hàn
“Sân khấu” in Korean is 무대 (pronounced "Mudae").
무대
Mudae
Sơ cấpÂm nhạc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nền tảng nơi người biểu diễn đứng trong buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn. Trung tâm của tất cả các sự kiện âm nhạc trực tiếp ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
무대가 멋있어요.
Sân khấu thật tuyệt.
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sân khấu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.