Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nhịp điệu" trong tiếng Hàn

Nhịp điệu” in Korean is 리듬 (pronounced "Rideom").

리듬

Rideom

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô hình của phách và thời gian trong âm nhạc. Rất quan trọng để hiểu cấu trúc âm nhạc và các động tác vũ đạo trong K-pop.

Câu ví dụ

리듬이 중독적이에요.

Nhịp điệu gây nghiện.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ri-deum' — từ mượn từ tiếng Anh 'rhythm'. 'ri' như 'ree', 'deum' như 'dum' với nguyên âm 'eu' (không tròn môi). Thường được nói nhanh như một từ liền mạch.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

박자

bakja

từ tiếng Hàn gốc cho nhịp điệu/nhịp đập, thường dùng cho thời gian cơ bản

Câu ví dụ khác

thảo luận về sở thích âm nhạc

이 곡은 리듬이 독특해요.

Bài hát này có nhịp điệu độc đáo.

khuyến khích ai đó trên sàn nhảy

리듬을 타세요!

Hãy cảm nhận nhịp điệu đi!

khen ngợi một nghệ sĩ biểu diễn

리듬감이 뛰어난 댄서예요.

Cô ấy là một vũ công có cảm thụ nhịp điệu xuất sắc.

Ngữ cảnh văn hóa

리듬 là từ mượn thường được sử dụng trong các bối cảnh nhạc pop, hip-hop và dance, trong khi '박자' được sử dụng cho âm nhạc truyền thống và đếm nhịp cơ bản. Cụm từ '리듬을 타다' (phiêu theo nhịp điệu) cực kỳ phổ biến trong các cuộc thảo luận về K-pop và có nghĩa là di chuyển theo nhịp một cách tự nhiên. '리듬감' (cảm thụ nhịp điệu) là một phẩm chất được đánh giá cao đối với các thần tượng K-pop.

Cụm từ thông dụng

리듬을 타세요.

Hãy cảm nhận nhịp điệu.

리듬이 빨라요.

Nhịp điệu nhanh.

리듬감이 좋아요.

Bạn có cảm thụ nhịp điệu tốt.

Cách diễn đạt liên quan

박자

bakja

nhịp đập/thời gian

리듬감

rideumgam

cảm thụ nhịp điệu

비트

biteu

nhịp đập (từ mượn)

템포

tempo

tốc độ

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nhịp điệu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.