Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tốc độ" trong tiếng Hàn
“Tốc độ” in Korean is 템포 (pronounced "Tempo").
템포
Tempo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tốc độ chơi của một bản nhạc. Được dùng trong sản xuất và biểu diễn âm nhạc để mô tả mức độ nhanh hay chậm của một bài hát.
Câu ví dụ
템포를 높여야 해요.
Chúng ta cần tăng tốc độ.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'tem-po' — từ mượn tiếng Anh. 'tem' như 'tem', 'po' như 'poh'. Hai âm tiết rõ ràng.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
빠르기
ppareugi
từ tiếng Hàn bản địa chỉ tốc độ/nhịp độ được sử dụng trong giáo dục âm nhạc
Câu ví dụ khác
khó khăn trong lớp học nhảy
템포가 너무 빨라서 따라하기 힘들어요.
Nhịp độ quá nhanh nên khó theo kịp.
tạo một bản cover acoustic
원곡보다 템포를 늦췄어요.
Tôi đã giảm nhịp độ so với bản gốc.
phản hồi luyện tập âm nhạc
템포가 일정해야 해요.
Nhịp độ phải nhất quán.
Ngữ cảnh văn hóa
템포 là một từ mượn trực tiếp được sử dụng gần như độc quyền trong ngữ cảnh âm nhạc, trong khi từ '빠르기' bản địa xuất hiện trong sách giáo khoa âm nhạc tiểu học. Các DJ và nhà sản xuất thường điều chỉnh '템포' khi phối các bản nhạc, vì vậy nó xuất hiện trong các cụm từ ghép '템포 업' (tăng tốc độ) và '템포 다운' (giảm tốc độ). Ngoài âm nhạc, người Hàn đôi khi sử dụng 템포 theo nghĩa bóng để chỉ tốc độ cuộc sống.
Cụm từ thông dụng
템포를 올려요.
Tăng nhịp độ lên.
템포가 느려요.
Nhịp độ chậm.
템포에 맞춰요.
Theo kịp nhịp độ.
Cách diễn đạt liên quan
빠르기
ppareugi
nhịp độ/tốc độ (bản địa)
속도
sokdo
tốc độ
BPM
bipi-em
nhịp mỗi phút
리듬
rideum
nhịp điệu
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tốc độ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.