Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bài hát" trong tiếng Hàn

Bài hát” in Korean is 노래 (pronounced "Norae").

노래

Norae

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ phổ biến nhất để chỉ bài hát trong tiếng Hàn. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến bất kỳ sáng tác nhạc nào có lời. Là từ vựng thiết yếu cho người yêu âm nhạc.

Câu ví dụ

이 노래는 정말 좋아요.

Bài hát này thực sự hay.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'no-rae' — 'no' như 'noh' (o ngắn), 'rae' như 'reh' với âm 'r' nhẹ. Hai âm tiết rõ ràng.

Câu ví dụ khác

trò chuyện về K-pop

이 노래 요즘 차트 1위예요.

Bài hát này đang đứng đầu bảng xếp hạng dạo gần đây.

gợi ý hoạt động cuối tuần

노래방 가서 노래 불러요.

Đi hát karaoke và hát hò nào.

thảo luận về một bài hát đầy cảm xúc

그 노래 가사가 너무 슬퍼요.

Lời bài hát đó buồn quá.

Ngữ cảnh văn hóa

노래 là từ thông dụng cho bài hát và cũng có nghĩa là 'hát' trong dạng động từ '노래하다'. Cách sử dụng độc đáo của Hàn Quốc bao gồm '노래방' (phòng karaoke), một phần quan trọng của đời sống xã hội Hàn Quốc, và '노래 잘하다' (hát hay). Không giống như tiếng Anh, '노래' có thể đề cập đến các bài hát có hoặc không có lời một cách thay thế trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ thông dụng

노래 불러주세요.

Xin hãy hát một bài.

노래 잘하시네요!

Bạn hát hay quá!

이 노래 좋아해요.

Tôi thích bài hát này.

Cách diễn đạt liên quan

노래방

noraebang

phòng karaoke

가수

gasu

ca sĩ

음악

eumak

âm nhạc

노래하다

noraehada

hát

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bài hát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.