Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cao độ" trong tiếng Hàn
“Cao độ” in Korean is 음정 (pronounced "Eumjeong").
음정
Eumjeong
Cách dùng & Ngữ cảnh
Độ cao hoặc thấp của một âm thanh. Quan trọng trong luyện thanh và thảo luận về lý thuyết âm nhạc ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
음정이 정확해요.
Cao độ chính xác.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'eum-jeong' — 'eum' như 'oom' với môi không tròn, 'jeong' như 'jung' vần với 'young'. Âm 'ng' ở cuối là âm mũi.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
음
eum
dạng rút gọn được sử dụng thông thường, mặc dù thường cần ngữ cảnh
Câu ví dụ khác
phản hồi từ huấn luyện viên thanh nhạc
음정이 불안해서 연습이 필요해요.
Cao độ không ổn định nên cần luyện tập.
ca sĩ thảo luận về một bài hát khó
높은 음정을 소화하기 어려워요.
Rất khó để xử lý những nốt cao.
hướng dẫn tập luyện dàn hợp xướng
음정을 정확히 맞춰 주세요.
Xin hãy chỉnh cao độ cho chính xác.
Ngữ cảnh văn hóa
음정 được sử dụng rõ ràng cho độ chính xác cao độ giọng hát trong các ngữ cảnh K-pop và đào tạo thanh nhạc — một lời khen phổ biến là '음정이 정확하다' (cao độ chính xác). Các chương trình liên quan như '불후의 명곡' và các chương trình thử giọng ám ảnh về việc thảo luận '음정' và '박자'. Cụm từ '음치' (hát sai tông) là khái niệm đối lập.
Cụm từ thông dụng
음정이 맞아요.
Cao độ chính xác.
음정이 흔들려요.
Cao độ bị chao đảo.
음정을 잡아요.
Giữ đúng cao độ.
Cách diễn đạt liên quan
음치
eumchi
hát sai tông
고음
goeum
nốt cao/cao độ cao
저음
jeoeum
nốt thấp/cao độ thấp
음역대
eumyeokdae
quãng giọng
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cao độ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.