Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Beat" trong tiếng Hàn
“Beat” in Korean is 비트 (pronounced "Biteu").
비트
Biteu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đơn vị phách hoặc nhịp cơ bản trong âm nhạc. Được dùng thường xuyên trong các cuộc thảo luận về K-pop và hip-hop để mô tả nhịp điệu nền.
Câu ví dụ
비트가 강해요.
Beat rất mạnh.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'bi-teu' — từ mượn. 'bi' như 'bee', 'teu' như 'tuh' với nguyên âm 'eu' không tròn môi. Thường được nói nhanh như một từ liền mạch.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
박자
bakja
thuật ngữ trang trọng/gốc cho nhịp điệu hoặc ô nhịp
Câu ví dụ khác
phản ứng với một bản nhạc hip-hop mới
이 비트 미쳤다!
Nhịp điệu này điên rồ thật!
giới thiệu sự nghiệp âm nhạc
비트 메이커로 활동하고 있어요.
Tôi đang hoạt động với tư cách là người tạo beat.
mô tả một bài hát trap
비트가 무거워서 좋아요.
Tôi thích nhịp điệu nặng nề này.
Ngữ cảnh văn hóa
비트 là từ vựng thiết yếu cho các cảnh hip-hop và EDM Hàn Quốc, đặc biệt là sau sự trỗi dậy của 'Show Me The Money'. Các nhà sản xuất tự gọi mình là '비트 메이커' (người tạo beat), và các rapper thường hét lên '비트 주세요!' (cho tôi một beat!) trước khi freestyle. '비트 박스' (beatbox) cũng là một tiểu văn hóa được biết đến rộng rãi.
Cụm từ thông dụng
비트 좋다!
Nhịp hay đấy!
비트에 맞춰 춤춰요.
Tôi nhảy theo nhịp.
비트가 강해요.
Nhịp điệu mạnh mẽ.
Cách diễn đạt liên quan
비트 메이커
biteu meikeo
người tạo beat/nhà sản xuất
비트박스
biteubakseu
beatbox
리듬
rideum
nhịp điệu
박자
bakja
nhịp đập (gốc/trang trọng)
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Beat và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.