Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Soundcheck" trong tiếng Hàn

Soundcheck” in Korean is 사운드체크 (pronounced "saundeu chekeu").

사운드체크

saundeu chekeu

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kiểm tra âm thanh là quá trình thử nghiệm thiết bị âm thanh và cài đặt trước buổi biểu diễn trực tiếp hoặc buổi thu âm. Các buổi hòa nhạc K-pop nổi tiếng với sản xuất công phu, làm cho việc kiểm tra âm thanh trở thành một phần quan trọng của quá trình chuẩn bị. Các buổi gặp gỡ người hâm mộ thường bao gồm sự kiện kiểm tra âm thanh đặc biệt dành cho những người giữ vé may mắn.

Câu ví dụ

콘서트 전에 사운드체크를 해야 합니다.

We need to do a soundcheck before the concert.

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Soundcheck và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.