Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xin lỗi" trong tiếng Hàn
“Xin lỗi” in Korean is 죄송합니다 (pronounced "Joesonghamnida").
죄송합니다
Joesonghamnida
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cách xin lỗi trang trọng và lịch sự nhất trong tiếng Hàn. Dùng khi bạn va phải ai đó, mắc lỗi trong công việc, hay khi cần bày tỏ sự hối lỗi chân thành.
Câu ví dụ
늦어서 죄송합니다.
Xin lỗi vì tôi đến trễ.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm 'joe-song-ham-ni-da' — 'joe' vần với 'joy' bỏ 'y,' 'song' là 'sohng,' và 'hamnida' kết thúc dứt khoát.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
죄송합니다
joesonghamnida
Trang trọng, lựa chọn an toàn cho người lạ, người lớn tuổi, khách hàng
Thân mật (반말)
미안해
mianhae
Thân mật, dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn
Câu ví dụ khác
xin lỗi sếp
늦어서 죄송합니다.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
xin lỗi bạn bè
정말 미안해, 내가 실수했어.
Thực sự xin lỗi, tôi đã mắc lỗi.
lời xin lỗi của dịch vụ khách hàng
불편을 드려 죄송합니다.
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
Ngữ cảnh văn hóa
죄송합니다 và 미안합니다 đều có nghĩa là 'Tôi xin lỗi,' nhưng 죄송합니다 trang trọng và kính trọng hơn — lựa chọn an toàn cho bất kỳ ai lớn tuổi hơn hoặc trong bối cảnh dịch vụ. Trong giao tiếp thân mật, 미안해 (với bạn bè) là cách nói phổ biến. Lời xin lỗi của người Hàn thường đi kèm với một cái cúi đầu nhẹ.
Cụm từ thông dụng
죄송합니다.
Tôi xin lỗi. (trang trọng)
미안해요.
Tôi xin lỗi. (lịch sự)
정말 죄송합니다.
Tôi thực sự xin lỗi.
Cách diễn đạt liên quan
미안합니다
mianhamnida
Tôi xin lỗi (trang trọng)
사과하다
sagwahada
xin lỗi (động từ)
잘못했어요
jalmothaesseoyo
Tôi đã làm sai / Lỗi của tôi
용서해 주세요
yongseohae juseyo
làm ơn tha thứ cho tôi
Thêm từ chủ đề Cách diễn đạt
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xin lỗi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.