Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tôi không biết" trong tiếng Hàn
“Tôi không biết” in Korean is 모르겠어요 (pronounced "Moreugesseoyo").
모르겠어요
Moreugesseoyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một câu rất hữu ích khi bạn bị lạc đường hoặc bối rối. Thêm '잘' vào phía trước ('잘 모르겠어요') sẽ làm câu nói nhẹ nhàng hơn và nghe tự nhiên hơn.
Câu ví dụ
죄송해요, 잘 모르겠어요.
Xin lỗi, tôi không biết.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm 'mo-reu-ge-sseo-yo' — 'mo' là 'moh' nhanh, 'reu' là 'ruh' nhẹ, 'ge' vần với 'geh,' và 'sseoyo' kết thúc nhẹ nhàng.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
모르겠습니다
moreugesseumnida
Trang trọng, dùng trong kinh doanh hoặc với người lạ
Thân mật (반말)
몰라
molla
Thân mật, dùng với bạn bè thân thiết — cũng có nghĩa là 'không biết' một cách vui vẻ/phớt lờ
Câu ví dụ khác
cố gắng nhớ lại một cái tên
그 사람 이름을 잘 모르겠어요.
Tôi không thực sự biết tên người đó.
bối rối về một từ tiếng Hàn
이게 무슨 뜻인지 모르겠어요.
Tôi không biết điều này có nghĩa là gì.
do dự về một câu hỏi
글쎄요, 잘 모르겠어요.
Chà, tôi không thực sự chắc chắn.
Ngữ cảnh văn hóa
Người Hàn thường giảm nhẹ các phát biểu với 모르겠어요 ('Tôi không biết') ngay cả khi họ có ý kiến — đó là một cách lịch sự để tránh xung đột hoặc cam kết. 몰라 giữa bạn bè có thể nghe dễ thương, dỗi hờn hoặc phớt lờ tùy thuộc vào giọng điệu. Dạng 잘 모르겠어요 ('Tôi không thực sự biết') đặc biệt nhẹ nhàng và lịch sự.
Cụm từ thông dụng
모르겠어요.
Tôi không biết.
잘 모르겠어요.
Tôi không thực sự chắc chắn.
몰라요.
Tôi không biết. (lịch sự)
Cách diễn đạt liên quan
알다
alda
biết (từ trái nghĩa)
글쎄요
geulsseyo
chà... / không chắc
잘 모르겠어요
jal moreugesseoyo
Tôi không thực sự biết
몰랐어요
mollasseoyo
Tôi đã không biết
기억 안 나요
gieok an nayo
Tôi không nhớ
Thêm từ chủ đề Cách diễn đạt
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tôi không biết và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.