Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chúc mừng" trong tiếng Hàn

Chúc mừng” in Korean is 축하합니다 (pronounced "Chukahamnida").

축하합니다

Chukahamnida

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Dùng cho sinh nhật, đám cưới, thăng chức và các thành tựu. '생일 축하합니다' là phiên bản tiếng Hàn của 'Chúc mừng sinh nhật'.

Câu ví dụ

졸업을 축하합니다!

Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm 'chu-ka-ham-ni-da' — 'chu' giống như 'choo,' 'ka' là 'kah' dứt khoát, và 'hamnida' kết thúc sắc nét. Giữ nhịp điệu đều và vui vẻ.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

축하합니다

chuka-hamnida

Trang trọng, dùng trong đám cưới, lễ tốt nghiệp và các cột mốc chuyên nghiệp

Thân mật (반말)

축하해

chukahae

Thân mật, dùng với bạn bè thân thiết và gia đình

Câu ví dụ khác

tại một đám cưới

결혼 축하해요!

Chúc mừng đám cưới của bạn!

chúc mừng đồng nghiệp

승진 축하드립니다.

Chúc mừng bạn được thăng chức.

tại bữa tiệc sinh nhật của bạn

생일 축하해, 친구야!

Chúc mừng sinh nhật, bạn ơi!

Ngữ cảnh văn hóa

축하해요 phù hợp với mọi khoảnh khắc ăn mừng — sinh nhật, đám cưới, công việc mới, vượt qua kỳ thi. Phiên bản kính trọng nhất 축하드립니다 được sử dụng khi chúc mừng cấp trên, sếp, hoặc tại các sự kiện trang trọng. 생일 축하 노래 (bài hát sinh nhật) là phiên bản tiếng Hàn của 'Happy Birthday' được hát trong các bữa tiệc.

Cụm từ thông dụng

축하해요!

Chúc mừng!

생일 축하해요.

Chúc mừng sinh nhật.

정말 축하드려요.

Thực sự chúc mừng (kính trọng).

Cách diễn đạt liên quan

축하

chuka

lời chúc mừng / lễ kỷ niệm (danh từ)

축하드립니다

chukadeurimnida

lời chúc mừng (kính trọng nhất)

생일 축하해요

saengil chukahaeyo

chúc mừng sinh nhật

축제

chukje

lễ hội

Thêm từ chủ đề Cách diễn đạt

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chúc mừng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.