Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "U sầu" trong tiếng Hàn
“U sầu” in Korean is 침울하다 (pronounced "Chimulhada").
침울하다
Chimulhada
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả một tâm trạng nghiêm túc, trầm lắng, không có sự nhẹ nhàng. Được sử dụng trong các tình huống trang nghiêm như đám tang, sau bi kịch, hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc. Nặng nề và trang trọng hơn nỗi buồn đơn thuần. Phổ biến trong các bản tin của Hàn Quốc về các sự kiện nghiêm trọng.
Câu ví dụ
그 소식을 들은 후 모두의 표정이 침울해졌어요.
Sau khi nghe tin đó, ai nấy đều tỏ vẻ u sầu.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện U sầu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.